der Polizeistaat
số nhiều: die Polizeistaaten · sinh cách: des Polizeistaates
der Polizeistaat nghĩa là nhà nước cảnh sát.
Nghĩa của Polizeistaat
Danh từ · giống đực
- Nhà nước cảnh sát.
Biến cách của Polizeistaat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Polizeistaat | die Polizeistaaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polizeistaates | der Polizeistaaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polizeistaat | den Polizeistaaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Polizeistaat | die Polizeistaaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police state
Câu hỏi thường gặp
Polizeistaat nghĩa là gì?
Polizeistaat (danh từ) nghĩa là nhà nước cảnh sát.
Polizeistaat là der, die hay das?
Polizeistaat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Polizeistaat); số nhiều: die Polizeistaaten.