polnisch
/ˈpɔlnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
polnisch nghĩa là ba lan, tiếng ba-lan.
Nghĩa của polnisch
Tính từ
- Ba lan.
Danh từ riêng
Polnisch- Tiếng ba-lan.
So sánh của polnisch
| So sánh hơn | polnischer |
| So sánh nhất | am polnischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Polish (of Poland or its language)
Câu hỏi thường gặp
polnisch nghĩa là gì?
polnisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là ba lan, tiếng ba-lan.