TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Polonium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Poloniums

das Polonium nghĩa là poloni.

Nghĩa của Polonium

Danh từ · giống trung

  1. Poloni.

Biến cách của Polonium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Polonium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Poloniums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polonium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Polonium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polonium

Câu hỏi thường gặp

Polonium nghĩa là gì?

Polonium (danh từ) nghĩa là poloni.

Polonium là der, die hay das?

Polonium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polonium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.