das Polyethylen
số nhiều: die Polyethylene · sinh cách: des Polyethylens
das Polyethylen nghĩa là polyetylen.
Nghĩa của Polyethylen
Danh từ · giống trung
- Polyetylen.
Biến cách của Polyethylen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Polyethylen | die Polyethylene |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polyethylens | der Polyethylene |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polyethylen | den Polyethylenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Polyethylen | die Polyethylene |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polythene/polyethylene
Câu hỏi thường gặp
Polyethylen nghĩa là gì?
Polyethylen (danh từ) nghĩa là polyetylen.
Polyethylen là der, die hay das?
Polyethylen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polyethylen); số nhiều: die Polyethylene.