das Polynom
số nhiều: die Polynome · sinh cách: des Polynoms
das Polynom nghĩa là đa thức.
Nghĩa của Polynom
Danh từ · giống trung
- Đa thức.
Biến cách của Polynom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Polynom | die Polynome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polynoms | der Polynome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polynom | den Polynomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Polynom | die Polynome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a polynomial
Câu hỏi thường gặp
Polynom nghĩa là gì?
Polynom (danh từ) nghĩa là đa thức.
Polynom là der, die hay das?
Polynom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polynom); số nhiều: die Polynome.