TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Polynom

danh từ giống trung
/poliˈnoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polynome · sinh cách: des Polynoms

das Polynom nghĩa là đa thức.

Nghĩa của Polynom

Danh từ · giống trung

  1. Đa thức.

Biến cách của Polynom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Polynomdie Polynome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polynomsder Polynome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polynomden Polynomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Polynomdie Polynome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a polynomial

Câu hỏi thường gặp

Polynom nghĩa là gì?

Polynom (danh từ) nghĩa là đa thức.

Polynom là der, die hay das?

Polynom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polynom); số nhiều: die Polynome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.