TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

polyphyletisch

/polifyˈleːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

polyphyletisch nghĩa là đa ngành.

Nghĩa của polyphyletisch

Tính từ

  1. Đa ngành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polyphyletic

Câu hỏi thường gặp

polyphyletisch nghĩa là gì?

polyphyletisch (tính từ) nghĩa là đa ngành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.