der Polytheismus
sinh cách: des Polytheismus
der Polytheismus nghĩa là thuyết đa thần.
Nghĩa của Polytheismus
Danh từ · giống đực
- Thuyết đa thần.
Biến cách của Polytheismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Polytheismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polytheismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polytheismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Polytheismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polytheism
Câu hỏi thường gặp
Polytheismus nghĩa là gì?
Polytheismus (danh từ) nghĩa là thuyết đa thần.
Polytheismus là der, die hay das?
Polytheismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Polytheismus).