die Pomade
số nhiều: die Pomaden · sinh cách: der Pomade
die Pomade nghĩa là sáp, keo.
Nghĩa của Pomade
Danh từ · giống cái
- Sáp, keo.
Biến cách của Pomade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pomade | die Pomaden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pomade | der Pomaden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pomade | den Pomaden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pomade | die Pomaden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pomade
Câu hỏi thường gặp
Pomade nghĩa là gì?
Pomade (danh từ) nghĩa là sáp, keo.
Pomade là der, die hay das?
Pomade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pomade); số nhiều: die Pomaden.