TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pomade

danh từ giống cái
/poˈmaːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pomaden · sinh cách: der Pomade

die Pomade nghĩa là sáp, keo.

Nghĩa của Pomade

Danh từ · giống cái

  1. Sáp, keo.

Biến cách của Pomade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pomadedie Pomaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pomadeder Pomaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pomadeden Pomaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pomadedie Pomaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomade

Câu hỏi thường gặp

Pomade nghĩa là gì?

Pomade (danh từ) nghĩa là sáp, keo.

Pomade là der, die hay das?

Pomade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pomade); số nhiều: die Pomaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.