TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pomelo

danh từ giống cái
[poˈmeːlo] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pomelos · sinh cách: der Pomelo

die Pomelo nghĩa là bưởi.

Nghĩa của Pomelo

Danh từ · giống cái

  1. Bưởi.

Biến cách của Pomelo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pomelodie Pomelos
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pomeloder Pomelos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pomeloden Pomelos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pomelodie Pomelos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomelo

Câu hỏi thường gặp

Pomelo nghĩa là gì?

Pomelo (danh từ) nghĩa là bưởi.

Pomelo là der, die hay das?

Pomelo là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pomelo); số nhiều: die Pomelos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.