der Positivismus
sinh cách: des Positivismus
der Positivismus nghĩa là chủ nghĩa thực chứng.
Nghĩa của Positivismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa thực chứng.
Biến cách của Positivismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Positivismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Positivismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Positivismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Positivismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ positivism
Câu hỏi thường gặp
Positivismus nghĩa là gì?
Positivismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thực chứng.
Positivismus là der, die hay das?
Positivismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Positivismus).