TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Postleitzahl

danh từ giống cái
/ˈpɔstlaɪ̯ttsaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Postleitzahlen · sinh cách: der Postleitzahl

die Postleitzahl nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.

Nghĩa của Postleitzahl

Danh từ · giống cái

  1. Mã bưu chính, mã thư tín.

Biến cách của Postleitzahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Postleitzahldie Postleitzahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Postleitzahlder Postleitzahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Postleitzahlden Postleitzahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Postleitzahldie Postleitzahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postal code

Câu hỏi thường gặp

Postleitzahl nghĩa là gì?

Postleitzahl (danh từ) nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.

Postleitzahl là der, die hay das?

Postleitzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Postleitzahl); số nhiều: die Postleitzahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.