die Postleitzahl
số nhiều: die Postleitzahlen · sinh cách: der Postleitzahl
die Postleitzahl nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.
Nghĩa của Postleitzahl
Danh từ · giống cái
- Mã bưu chính, mã thư tín.
Biến cách của Postleitzahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Postleitzahl | die Postleitzahlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Postleitzahl | der Postleitzahlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Postleitzahl | den Postleitzahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Postleitzahl | die Postleitzahlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postal code
Câu hỏi thường gặp
Postleitzahl nghĩa là gì?
Postleitzahl (danh từ) nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.
Postleitzahl là der, die hay das?
Postleitzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Postleitzahl); số nhiều: die Postleitzahlen.