TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Potentiometer

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Potentiometers

das Potentiometer nghĩa là biến trở, chiết áp.

Nghĩa của Potentiometer

Danh từ · giống trung

  1. Biến trở, chiết áp.

Biến cách của Potentiometer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Potentiometerdie Potentiometer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Potentiometersder Potentiometer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Potentiometerden Potentiometern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Potentiometerdie Potentiometer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potentiometer

Câu hỏi thường gặp

Potentiometer nghĩa là gì?

Potentiometer (danh từ) nghĩa là biến trở, chiết áp.

Potentiometer là der, die hay das?

Potentiometer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Potentiometer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.