das Potentiometer
sinh cách: des Potentiometers
das Potentiometer nghĩa là biến trở, chiết áp.
Nghĩa của Potentiometer
Danh từ · giống trung
- Biến trở, chiết áp.
Biến cách của Potentiometer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Potentiometer | die Potentiometer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Potentiometers | der Potentiometer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Potentiometer | den Potentiometern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Potentiometer | die Potentiometer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potentiometer
Câu hỏi thường gặp
Potentiometer nghĩa là gì?
Potentiometer (danh từ) nghĩa là biến trở, chiết áp.
Potentiometer là der, die hay das?
Potentiometer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Potentiometer).