TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pottwal

danh từ giống đực
/ˈpɔtvaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pottwale · sinh cách: des Pottwales

der Pottwal nghĩa là cá nhà táng.

Nghĩa của Pottwal

Danh từ · giống đực

  1. Cá nhà táng.

Biến cách của Pottwal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pottwaldie Pottwale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pottwalesder Pottwale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pottwalden Pottwalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pottwaldie Pottwale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sperm whale

Câu hỏi thường gặp

Pottwal nghĩa là gì?

Pottwal (danh từ) nghĩa là cá nhà táng.

Pottwal là der, die hay das?

Pottwal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pottwal); số nhiều: die Pottwale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.