die Prädestination
sinh cách: der Prädestination
die Prädestination nghĩa là tiền định.
Nghĩa của Prädestination
Danh từ · giống cái
- Tiền định.
Biến cách của Prädestination (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Prädestination |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Prädestination |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Prädestination |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Prädestination |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ predestination
Câu hỏi thường gặp
Prädestination nghĩa là gì?
Prädestination (danh từ) nghĩa là tiền định.
Prädestination là der, die hay das?
Prädestination là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prädestination).