TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Prädestination

danh từ giống cái
/pʁɛ(ː)dɛstinaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Prädestination

die Prädestination nghĩa là tiền định.

Nghĩa của Prädestination

Danh từ · giống cái

  1. Tiền định.

Biến cách của Prädestination (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prädestination
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prädestination
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prädestination
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prädestination

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ predestination

Câu hỏi thường gặp

Prädestination nghĩa là gì?

Prädestination (danh từ) nghĩa là tiền định.

Prädestination là der, die hay das?

Prädestination là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prädestination).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.