das Präfix
số nhiều: die Präfixe · sinh cách: des Präfixes
das Präfix nghĩa là tiền tố.
Nghĩa của Präfix
Danh từ · giống trung
- Tiền tố.
Biến cách của Präfix (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Präfix | die Präfixe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Präfixes | der Präfixe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Präfix | den Präfixen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Präfix | die Präfixe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präfix
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prefix
Câu hỏi thường gặp
Präfix nghĩa là gì?
Präfix (danh từ) nghĩa là tiền tố.
Präfix là der, die hay das?
Präfix là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Präfix); số nhiều: die Präfixe.