TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Prämisse

danh từ giống cái
/pʁɛˈmɪsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prämissen · sinh cách: der Prämisse

die Prämisse nghĩa là tiền đề.

Nghĩa của Prämisse

Danh từ · giống cái

  1. Tiền đề.

Biến cách của Prämisse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prämissedie Prämissen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prämisseder Prämissen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prämisseden Prämissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prämissedie Prämissen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ premise

Câu hỏi thường gặp

Prämisse nghĩa là gì?

Prämisse (danh từ) nghĩa là tiền đề.

Prämisse là der, die hay das?

Prämisse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prämisse); số nhiều: die Prämissen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.