die Prämisse
số nhiều: die Prämissen · sinh cách: der Prämisse
die Prämisse nghĩa là tiền đề.
Nghĩa của Prämisse
Danh từ · giống cái
- Tiền đề.
Biến cách của Prämisse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Prämisse | die Prämissen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Prämisse | der Prämissen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Prämisse | den Prämissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Prämisse | die Prämissen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premise
Câu hỏi thường gặp
Prämisse nghĩa là gì?
Prämisse (danh từ) nghĩa là tiền đề.
Prämisse là der, die hay das?
Prämisse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prämisse); số nhiều: die Prämissen.