der Präpositionalkasus
sinh cách: des Präpositionalkasus
der Präpositionalkasus nghĩa là giới cách.
Nghĩa của Präpositionalkasus
Danh từ · giống đực
- Giới cách.
Biến cách của Präpositionalkasus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Präpositionalkasus | die Präpositionalkasus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Präpositionalkasus | der Präpositionalkasus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Präpositionalkasus | den Präpositionalkasus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Präpositionalkasus | die Präpositionalkasus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prepositional case
Câu hỏi thường gặp
Präpositionalkasus nghĩa là gì?
Präpositionalkasus (danh từ) nghĩa là giới cách.
Präpositionalkasus là der, die hay das?
Präpositionalkasus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Präpositionalkasus).