TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Präser

danh từ giống đực
/ˈpʁɛːzɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Präsers

der Präser nghĩa là bao cao su, bao dương vật, túi cao su.

Nghĩa của Präser

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.

Biến cách của Präser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Präserdie Präser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Präsersder Präser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Präserden Präsern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Präserdie Präser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condom

Câu hỏi thường gặp

Präser nghĩa là gì?

Präser (danh từ) nghĩa là bao cao su, bao dương vật, túi cao su.

Präser là der, die hay das?

Präser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Präser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.