der Präsident
số nhiều: die Präsidenten · sinh cách: des Präsidenten
der Präsident nghĩa là tổng thống, chủ tịch.
Nghĩa của Präsident
Danh từ · giống đực
- Tổng thống, chủ tịch.
Biến cách của Präsident (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Präsident | die Präsidenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Präsidenten | der Präsidenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Präsidenten | den Präsidenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Präsidenten | die Präsidenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Präsident
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Präsident
- Wo ist der Präsident? Giám đốc đang ở đâu thế ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507888
- Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290205
- Wir haben Jack zum Präsidenten gewählt. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6462391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ president; chairman, chairperson, chair (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Präsident nghĩa là gì?
Präsident (danh từ) nghĩa là tổng thống, chủ tịch.
Präsident là der, die hay das?
Präsident là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Präsident); số nhiều: die Präsidenten.