die Prüfsumme
số nhiều: die Prüfsummen · sinh cách: der Prüfsumme
die Prüfsumme nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.
Nghĩa của Prüfsumme
Danh từ · giống cái
- Giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.
Biến cách của Prüfsumme (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Prüfsumme | die Prüfsummen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Prüfsumme | der Prüfsummen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Prüfsumme | den Prüfsummen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Prüfsumme | die Prüfsummen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checksum
Câu hỏi thường gặp
Prüfsumme nghĩa là gì?
Prüfsumme (danh từ) nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.
Prüfsumme là der, die hay das?
Prüfsumme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prüfsumme); số nhiều: die Prüfsummen.