TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Prüfsumme

danh từ giống cái
/ˈpʁyːfˌzʊmə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prüfsummen · sinh cách: der Prüfsumme

die Prüfsumme nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.

Nghĩa của Prüfsumme

Danh từ · giống cái

  1. Giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.

Biến cách của Prüfsumme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prüfsummedie Prüfsummen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prüfsummeder Prüfsummen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prüfsummeden Prüfsummen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prüfsummedie Prüfsummen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checksum

Câu hỏi thường gặp

Prüfsumme nghĩa là gì?

Prüfsumme (danh từ) nghĩa là giá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm.

Prüfsumme là der, die hay das?

Prüfsumme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prüfsumme); số nhiều: die Prüfsummen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.