die Pragmatik
danh từ giống cái
[pʁaɡˈmaːtɪk] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Pragmatik
die Pragmatik nghĩa là ngữ dụng học.
Nghĩa của Pragmatik
Danh từ · giống cái
- Ngữ dụng học.
Biến cách của Pragmatik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pragmatik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pragmatik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pragmatik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pragmatik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pragmatics
Câu hỏi thường gặp
Pragmatik nghĩa là gì?
Pragmatik (danh từ) nghĩa là ngữ dụng học.
Pragmatik là der, die hay das?
Pragmatik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pragmatik).