TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prediger

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Predigers

der Prediger nghĩa là người thuyết giáo.

Nghĩa của Prediger

Danh từ · giống đực

  1. Người thuyết giáo.

Biến cách của Prediger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Predigerdie Prediger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Predigersder Prediger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Predigerden Predigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Predigerdie Prediger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Prediger

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preacher; Ecclesiastes

Câu hỏi thường gặp

Prediger nghĩa là gì?

Prediger (danh từ) nghĩa là người thuyết giáo.

Prediger là der, die hay das?

Prediger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prediger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.