der Prediger
sinh cách: des Predigers
der Prediger nghĩa là người thuyết giáo.
Nghĩa của Prediger
Danh từ · giống đực
- Người thuyết giáo.
Biến cách của Prediger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prediger | die Prediger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Predigers | der Prediger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prediger | den Predigern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Prediger | die Prediger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Prediger
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preacher; Ecclesiastes
Câu hỏi thường gặp
Prediger nghĩa là gì?
Prediger (danh từ) nghĩa là người thuyết giáo.
Prediger là der, die hay das?
Prediger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prediger).