der Premierminister
sinh cách: des Premierministers
der Premierminister nghĩa là thủ tướng.
Nghĩa của Premierminister
Danh từ · giống đực
- Thủ tướng.
Biến cách của Premierminister (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Premierminister | die Premierminister |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Premierministers | der Premierminister |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Premierminister | den Premierministern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Premierminister | die Premierminister |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Premierminister
- Er wurde zum Rücktritt gezwungen als Premierminister. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1805242
- Silvio Berlusconi ist ein italienischer Politiker, der gegenwärtige Premierminister Italiens sowie ein erfolgreicher Geschäftsmann. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441925
- Silvio Berlusconi ist ein italienischer Politiker, der aktuelle italienische Premierminister, und auch ein erfolgreicher Unternehmer. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prime minister
Câu hỏi thường gặp
Premierminister nghĩa là gì?
Premierminister (danh từ) nghĩa là thủ tướng.
Premierminister là der, die hay das?
Premierminister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Premierminister).