TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Premierministerin

danh từ giống cái
/pʁemˈjeːmiˌnɪstɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Premierministerinnen · sinh cách: der Premierministerin

die Premierministerin nghĩa là thủ tướng.

Nghĩa của Premierministerin

Danh từ · giống cái

  1. Thủ tướng.

Biến cách của Premierministerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Premierministerindie Premierministerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Premierministerinder Premierministerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Premierministerinden Premierministerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Premierministerindie Premierministerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female prime minister

Câu hỏi thường gặp

Premierministerin nghĩa là gì?

Premierministerin (danh từ) nghĩa là thủ tướng.

Premierministerin là der, die hay das?

Premierministerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Premierministerin); số nhiều: die Premierministerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.