die Pressefreiheit
số nhiều: die Pressefreiheiten · sinh cách: der Pressefreiheit
die Pressefreiheit nghĩa là tự do báo chí, tự do thông tin.
Nghĩa của Pressefreiheit
Danh từ · giống cái
- Tự do báo chí, tự do thông tin.
Biến cách của Pressefreiheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pressefreiheit | die Pressefreiheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pressefreiheit | der Pressefreiheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pressefreiheit | den Pressefreiheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pressefreiheit | die Pressefreiheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freedom of the press
Câu hỏi thường gặp
Pressefreiheit nghĩa là gì?
Pressefreiheit (danh từ) nghĩa là tự do báo chí, tự do thông tin.
Pressefreiheit là der, die hay das?
Pressefreiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pressefreiheit); số nhiều: die Pressefreiheiten.