TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pressekonferenz

danh từ giống cái
/ˈpʁɛsəkɔnfeˌʁɛnt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pressekonferenzen · sinh cách: der Pressekonferenz

die Pressekonferenz nghĩa là họp báo.

Nghĩa của Pressekonferenz

Danh từ · giống cái

  1. Họp báo.

Biến cách của Pressekonferenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pressekonferenzdie Pressekonferenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pressekonferenzder Pressekonferenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pressekonferenzden Pressekonferenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pressekonferenzdie Pressekonferenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ press conference

Câu hỏi thường gặp

Pressekonferenz nghĩa là gì?

Pressekonferenz (danh từ) nghĩa là họp báo.

Pressekonferenz là der, die hay das?

Pressekonferenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pressekonferenz); số nhiều: die Pressekonferenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.