TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Prestige

danh từ giống trung
/pʁɛsˈtiːʃ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Prestiges

das Prestige nghĩa là uy tín, thanh thế.

Nghĩa của Prestige

Danh từ · giống trung

  1. Uy tín, thanh thế.

Biến cách của Prestige (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Prestige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prestiges
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prestige
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Prestige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prestige

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prestige

Câu hỏi thường gặp

Prestige nghĩa là gì?

Prestige (danh từ) nghĩa là uy tín, thanh thế.

Prestige là der, die hay das?

Prestige là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Prestige).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.