der Priester
sinh cách: des Priesters
der Priester nghĩa là mục sư, linh mục.
Nghĩa của Priester
Danh từ · giống đực
- Mục sư, linh mục.
Biến cách của Priester (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Priester | die Priester |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Priesters | der Priester |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Priester | den Priestern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Priester | die Priester |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Priester
Câu ví dụ với Priester
- Ist dein Vater Priester? Cha của bạn là một linh mục phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11816382
- Ist Ihr Vater Priester? Cha của bạn là một linh mục phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11816383
- Ist euer Vater Priester? Cha của bạn là một linh mục phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11816384
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priest, presbyter (man who has received the sacrament of ordination); priest (every believer)
Câu hỏi thường gặp
Priester nghĩa là gì?
Priester (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.
Priester là der, die hay das?
Priester là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Priester).