die Pressemitteilung
số nhiều: die Pressemitteilungen · sinh cách: der Pressemitteilung
die Pressemitteilung nghĩa là thông cáo báo chí.
Nghĩa của Pressemitteilung
Danh từ · giống cái
- Thông cáo báo chí.
Biến cách của Pressemitteilung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pressemitteilung | die Pressemitteilungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pressemitteilung | der Pressemitteilungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pressemitteilung | den Pressemitteilungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pressemitteilung | die Pressemitteilungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ press release (an official written statement)
Câu hỏi thường gặp
Pressemitteilung nghĩa là gì?
Pressemitteilung (danh từ) nghĩa là thông cáo báo chí.
Pressemitteilung là der, die hay das?
Pressemitteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pressemitteilung); số nhiều: die Pressemitteilungen.