TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pressemitteilung

danh từ giống cái
/ˈpʁɛsəˌmɪtaɪlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pressemitteilungen · sinh cách: der Pressemitteilung

die Pressemitteilung nghĩa là thông cáo báo chí.

Nghĩa của Pressemitteilung

Danh từ · giống cái

  1. Thông cáo báo chí.

Biến cách của Pressemitteilung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pressemitteilungdie Pressemitteilungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pressemitteilungder Pressemitteilungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pressemitteilungden Pressemitteilungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pressemitteilungdie Pressemitteilungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ press release (an official written statement)

Câu hỏi thường gặp

Pressemitteilung nghĩa là gì?

Pressemitteilung (danh từ) nghĩa là thông cáo báo chí.

Pressemitteilung là der, die hay das?

Pressemitteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pressemitteilung); số nhiều: die Pressemitteilungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.