der Presslufthammer
số nhiều: die Presslufthämmer · sinh cách: des Presslufthammers
der Presslufthammer nghĩa là cái búa khoan.
Nghĩa của Presslufthammer
Danh từ · giống đực
- Cái búa khoan.
Biến cách của Presslufthammer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Presslufthammer | die Presslufthämmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Presslufthammers | der Presslufthämmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Presslufthammer | den Presslufthämmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Presslufthammer | die Presslufthämmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jackhammer (powered by compressed air)
Câu hỏi thường gặp
Presslufthammer nghĩa là gì?
Presslufthammer (danh từ) nghĩa là cái búa khoan.
Presslufthammer là der, die hay das?
Presslufthammer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Presslufthammer); số nhiều: die Presslufthämmer.