TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Presslufthammer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Presslufthämmer · sinh cách: des Presslufthammers

der Presslufthammer nghĩa là cái búa khoan.

Nghĩa của Presslufthammer

Danh từ · giống đực

  1. Cái búa khoan.

Biến cách của Presslufthammer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Presslufthammerdie Presslufthämmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Presslufthammersder Presslufthämmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Presslufthammerden Presslufthämmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Presslufthammerdie Presslufthämmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jackhammer (powered by compressed air)

Câu hỏi thường gặp

Presslufthammer nghĩa là gì?

Presslufthammer (danh từ) nghĩa là cái búa khoan.

Presslufthammer là der, die hay das?

Presslufthammer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Presslufthammer); số nhiều: die Presslufthämmer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.