TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Priapismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Priapismus

der Priapismus nghĩa là chứng cương đau.

Nghĩa của Priapismus

Danh từ · giống đực

  1. Chứng cương đau.

Biến cách của Priapismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Priapismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Priapismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Priapismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Priapismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priapism

Câu hỏi thường gặp

Priapismus nghĩa là gì?

Priapismus (danh từ) nghĩa là chứng cương đau.

Priapismus là der, die hay das?

Priapismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Priapismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.