der Priapismus
sinh cách: des Priapismus
der Priapismus nghĩa là chứng cương đau.
Nghĩa của Priapismus
Danh từ · giống đực
- Chứng cương đau.
Biến cách của Priapismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Priapismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Priapismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Priapismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Priapismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priapism
Câu hỏi thường gặp
Priapismus nghĩa là gì?
Priapismus (danh từ) nghĩa là chứng cương đau.
Priapismus là der, die hay das?
Priapismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Priapismus).