TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Priesterin

danh từ giống cái
/ˈpʁiːstəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Priesterinnen · sinh cách: der Priesterin

die Priesterin nghĩa là mục sư, linh mục.

Nghĩa của Priesterin

Danh từ · giống cái

  1. Mục sư, linh mục.

Biến cách của Priesterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Priesterindie Priesterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Priesterinder Priesterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Priesterinden Priesterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Priesterindie Priesterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priestess (female priest); churchwoman

Câu hỏi thường gặp

Priesterin nghĩa là gì?

Priesterin (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.

Priesterin là der, die hay das?

Priesterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Priesterin); số nhiều: die Priesterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.