TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Privateigentum

danh từ giống trung
[pʁiˈvaːtˌʔaɪ̯ɡn̩tuːm] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Privateigentums

das Privateigentum nghĩa là sở hữu tư nhân, của riêng.

Nghĩa của Privateigentum

Danh từ · giống trung

  1. Sở hữu tư nhân, của riêng.

Biến cách của Privateigentum (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Privateigentum
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Privateigentums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Privateigentum
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Privateigentum

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ private property

Câu hỏi thường gặp

Privateigentum nghĩa là gì?

Privateigentum (danh từ) nghĩa là sở hữu tư nhân, của riêng.

Privateigentum là der, die hay das?

Privateigentum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Privateigentum).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.