Privatleben
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/priˈvaːtleːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Privatleben
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personal life, private life
Biến cách của Privatleben (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Privatleben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Privatlebens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Privatleben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Privatleben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.