die Privatsphäre
số nhiều: die Privatsphären · sinh cách: der Privatsphäre
die Privatsphäre nghĩa là sự riêng tư.
Nghĩa của Privatsphäre
Danh từ · giống cái
- Sự riêng tư.
Biến cách của Privatsphäre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Privatsphäre | die Privatsphären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Privatsphäre | der Privatsphären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Privatsphäre | den Privatsphären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Privatsphäre | die Privatsphären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ privacy, private sphere
Câu hỏi thường gặp
Privatsphäre nghĩa là gì?
Privatsphäre (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.
Privatsphäre là der, die hay das?
Privatsphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Privatsphäre); số nhiều: die Privatsphären.