TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Privatsphäre

danh từ giống cái
/pʁiˈvaːtˌsfɛːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Privatsphären · sinh cách: der Privatsphäre

die Privatsphäre nghĩa là sự riêng tư.

Nghĩa của Privatsphäre

Danh từ · giống cái

  1. Sự riêng tư.

Biến cách của Privatsphäre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Privatsphäredie Privatsphären
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Privatsphäreder Privatsphären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Privatsphäreden Privatsphären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Privatsphäredie Privatsphären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privacy, private sphere

Câu hỏi thường gặp

Privatsphäre nghĩa là gì?

Privatsphäre (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.

Privatsphäre là der, die hay das?

Privatsphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Privatsphäre); số nhiều: die Privatsphären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.