TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Probe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʁoːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Proben · sinh cách: der Probe

die Probe nghĩa là thử nghiệm, mẫu vật, mẫu.

Cũng là một dạng biến đổi của proben — Tập dượt.

Nghĩa của Probe

Danh từ · giống cái

  1. Thử nghiệm.
  2. Mẫu vật, mẫu.

Biến cách của Probe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Probedie Proben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Probeder Proben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Probeden Proben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Probedie Proben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Probe

Đồng nghĩa

Họ từ của Probe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trial; test; rehearsal; sample

Câu hỏi thường gặp

Probe nghĩa là gì?

Probe (danh từ) nghĩa là thử nghiệm, mẫu vật, mẫu.

Probe là der, die hay das?

Probe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Probe); số nhiều: die Proben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.