TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Produktionsweise

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Produktionsweisen · sinh cách: der Produktionsweise

die Produktionsweise nghĩa là phương thức sản xuất.

Nghĩa của Produktionsweise

Danh từ · giống cái

  1. Phương thức sản xuất.

Biến cách của Produktionsweise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Produktionsweisedie Produktionsweisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Produktionsweiseder Produktionsweisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Produktionsweiseden Produktionsweisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Produktionsweisedie Produktionsweisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mode of production

Câu hỏi thường gặp

Produktionsweise nghĩa là gì?

Produktionsweise (danh từ) nghĩa là phương thức sản xuất.

Produktionsweise là der, die hay das?

Produktionsweise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Produktionsweise); số nhiều: die Produktionsweisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.