TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Programmbibliothek

danh từ giống cái
/pʁoˈɡʁambiblioˌteːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Programmbibliotheken · sinh cách: der Programmbibliothek

die Programmbibliothek nghĩa là thư viện.

Nghĩa của Programmbibliothek

Danh từ · giống cái

  1. Thư viện.

Biến cách của Programmbibliothek (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Programmbibliothekdie Programmbibliotheken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Programmbibliothekder Programmbibliotheken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Programmbibliothekden Programmbibliotheken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Programmbibliothekdie Programmbibliotheken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ library (collection of software routines)

Câu hỏi thường gặp

Programmbibliothek nghĩa là gì?

Programmbibliothek (danh từ) nghĩa là thư viện.

Programmbibliothek là der, die hay das?

Programmbibliothek là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Programmbibliothek); số nhiều: die Programmbibliotheken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.