das Programm
số nhiều: die Programme · sinh cách: des Programmes
das Programm nghĩa là chương trình, kế hoạch.
Nghĩa của Programm
Danh từ · giống trung
- Chương trình.
- Kế hoạch.
- Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Biến cách của Programm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Programm | die Programme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Programmes | der Programme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Programm | den Programmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Programm | die Programme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Programm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Programm
- Das Programm fängt in zehn Minuten an. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1836283
- Dieses Programm kann nicht im DOS-Modus ausgeführt werden. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10785767
- Tom lernt gerade, Programme in JavaScript zu schreiben. Tom đang học cách viết chương trình bằng JavaScript. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ program (set of structured ideas or activities; a list thereof); a single item of this schedule; a program; show; program
Câu hỏi thường gặp
Programm nghĩa là gì?
Programm (danh từ) nghĩa là chương trình, kế hoạch.
Programm là der, die hay das?
Programm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Programm); số nhiều: die Programme.