der Prominenter
số nhiều: die Prominente · sinh cách: des Prominenten
der Prominenter nghĩa là danh nhân.
Cũng là một dạng biến đổi của prominent — Nổi bật.
Nghĩa của Prominenter
Danh từ · giống đực
- Danh nhân.
Biến cách của Prominenter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prominenter | die Prominente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prominenten | der Prominenter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prominentem | den Prominenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Prominenten | die Prominente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ celebrity
Câu hỏi thường gặp
Prominenter nghĩa là gì?
Prominenter (danh từ) nghĩa là danh nhân.
Prominenter là der, die hay das?
Prominenter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prominenter); số nhiều: die Prominente.