TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prominenter

danh từ giống đực
/pʁɔmiˈnɛntɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prominente · sinh cách: des Prominenten

der Prominenter nghĩa là danh nhân.

Cũng là một dạng biến đổi của prominent — Nổi bật.

Nghĩa của Prominenter

Danh từ · giống đực

  1. Danh nhân.

Biến cách của Prominenter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Prominenterdie Prominente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prominentender Prominenter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prominentemden Prominenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Prominentendie Prominente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celebrity

Câu hỏi thường gặp

Prominenter nghĩa là gì?

Prominenter (danh từ) nghĩa là danh nhân.

Prominenter là der, die hay das?

Prominenter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prominenter); số nhiều: die Prominente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.