die Prostata
số nhiều: die Prostatae · sinh cách: der Prostata
die Prostata nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Nghĩa của Prostata
Danh từ · giống cái
- Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Biến cách của Prostata (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Prostata | die Prostatae |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Prostata | der Prostatae |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Prostata | den Prostataen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Prostata | die Prostatae |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prostate
Câu hỏi thường gặp
Prostata nghĩa là gì?
Prostata (danh từ) nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Prostata là der, die hay das?
Prostata là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prostata); số nhiều: die Prostatae.