der Prostatakrebs
số nhiều: die Prostatakrebse · sinh cách: des Prostatakrebses
der Prostatakrebs nghĩa là Ung thư tuyến tiền liệt.
Nghĩa của Prostatakrebs
Danh từ · giống đực
- Ung thư tuyến tiền liệt.
Biến cách của Prostatakrebs (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prostatakrebs | die Prostatakrebse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prostatakrebses | der Prostatakrebse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prostatakrebs | den Prostatakrebsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Prostatakrebs | die Prostatakrebse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prostate cancer
Câu hỏi thường gặp
Prostatakrebs nghĩa là gì?
Prostatakrebs (danh từ) nghĩa là Ung thư tuyến tiền liệt.
Prostatakrebs là der, die hay das?
Prostatakrebs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prostatakrebs); số nhiều: die Prostatakrebse.