TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prostatakrebs

danh từ giống đực
/ˈpʁɔstataˌkʁeːps/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prostatakrebse · sinh cách: des Prostatakrebses

der Prostatakrebs nghĩa là Ung thư tuyến tiền liệt.

Nghĩa của Prostatakrebs

Danh từ · giống đực

  1. Ung thư tuyến tiền liệt.

Biến cách của Prostatakrebs (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Prostatakrebsdie Prostatakrebse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prostatakrebsesder Prostatakrebse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prostatakrebsden Prostatakrebsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Prostatakrebsdie Prostatakrebse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostate cancer

Câu hỏi thường gặp

Prostatakrebs nghĩa là gì?

Prostatakrebs (danh từ) nghĩa là Ung thư tuyến tiền liệt.

Prostatakrebs là der, die hay das?

Prostatakrebs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prostatakrebs); số nhiều: die Prostatakrebse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.