TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Protagonist

danh từ giống đực
/pʁotaɡoˈnɪst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Protagonisten · sinh cách: des Protagonisten

der Protagonist nghĩa là nam chính, nữ chính.

Nghĩa của Protagonist

Danh từ · giống đực

  1. Nam chính, nữ chính, nhân vật chính.

Biến cách của Protagonist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Protagonistdie Protagonisten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Protagonistender Protagonisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Protagonistenden Protagonisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Protagonistendie Protagonisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Protagonist

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protagonist (main character in a literary work or drama)

Câu hỏi thường gặp

Protagonist nghĩa là gì?

Protagonist (danh từ) nghĩa là nam chính, nữ chính.

Protagonist là der, die hay das?

Protagonist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Protagonist); số nhiều: die Protagonisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.