die Protagonistin
số nhiều: die Protagonistinnen · sinh cách: der Protagonistin
die Protagonistin nghĩa là nam chính, nữ chính.
Nghĩa của Protagonistin
Danh từ · giống cái
- Nam chính, nữ chính, nhân vật chính.
Biến cách của Protagonistin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Protagonistin | die Protagonistinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Protagonistin | der Protagonistinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Protagonistin | den Protagonistinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Protagonistin | die Protagonistinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protagonist (female)
Câu hỏi thường gặp
Protagonistin nghĩa là gì?
Protagonistin (danh từ) nghĩa là nam chính, nữ chính.
Protagonistin là der, die hay das?
Protagonistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Protagonistin); số nhiều: die Protagonistinnen.