TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Protagonistin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Protagonistinnen · sinh cách: der Protagonistin

die Protagonistin nghĩa là nam chính, nữ chính.

Nghĩa của Protagonistin

Danh từ · giống cái

  1. Nam chính, nữ chính, nhân vật chính.

Biến cách của Protagonistin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Protagonistindie Protagonistinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Protagonistinder Protagonistinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Protagonistinden Protagonistinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Protagonistindie Protagonistinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protagonist (female)

Câu hỏi thường gặp

Protagonistin nghĩa là gì?

Protagonistin (danh từ) nghĩa là nam chính, nữ chính.

Protagonistin là der, die hay das?

Protagonistin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Protagonistin); số nhiều: die Protagonistinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.