die Puderdose
số nhiều: die Puderdosen · sinh cách: der Puderdose
die Puderdose nghĩa là hộp phấn trang điểm.
Nghĩa của Puderdose
Danh từ · giống cái
- Hộp phấn trang điểm.
Biến cách của Puderdose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Puderdose | die Puderdosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Puderdose | der Puderdosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Puderdose | den Puderdosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Puderdose | die Puderdosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ powder box, compact
Câu hỏi thường gặp
Puderdose nghĩa là gì?
Puderdose (danh từ) nghĩa là hộp phấn trang điểm.
Puderdose là der, die hay das?
Puderdose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Puderdose); số nhiều: die Puderdosen.