der Puffer
sinh cách: des Puffers
der Puffer nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Nghĩa của Puffer
Danh từ · giống đực
- Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, bộ đệm.
Biến cách của Puffer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Puffer | die Puffer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Puffers | der Puffer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Puffer | den Puffern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Puffer | die Puffer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cushion; buffer
Câu hỏi thường gặp
Puffer nghĩa là gì?
Puffer (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Puffer là der, die hay das?
Puffer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Puffer).