TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Puffer

danh từ giống đực
/ˈpʊfɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Puffers

der Puffer nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Nghĩa của Puffer

Danh từ · giống đực

  1. Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm, bộ đệm.

Biến cách của Puffer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pufferdie Puffer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Puffersder Puffer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pufferden Puffern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pufferdie Puffer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cushion; buffer

Câu hỏi thường gặp

Puffer nghĩa là gì?

Puffer (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Puffer là der, die hay das?

Puffer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Puffer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.