puh
giọng máy của trình duyệt
puh nghĩa là phù.
Nghĩa của puh
Thán từ
- Phù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ phew!
Câu hỏi thường gặp
puh nghĩa là gì?
puh (thán từ) nghĩa là phù.