der Pullover
sinh cách: des Pullovers
der Pullover nghĩa là áo len, áo len có nón, áo len chui đầu.
Nghĩa của Pullover
Danh từ · giống đực
- Áo len.
- Áo len có nón, áo len chui đầu, áo pu-lơ-vơ.
Biến cách của Pullover (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pullover | die Pullover |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pullovers | der Pullover |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pullover | den Pullovern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pullover | die Pullover |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Pullover
- Hast du den Pullover schon fertig gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367259
- Hast du den Pullover schon zu Ende gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367258
- Probieren Sie diesen Pullover an. Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1343608
- Probier diesen Pullover an. Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #507865
- Trägst du oft Pullover? Bạn có hay mặc áo len không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13282238
- Tragt ihr oft Pullover? Bạn có hay mặc áo len không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13282239
- Tragen Sie oft Pullover? Bạn có hay mặc áo len không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13282240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweater; pullover; jumper (UK)
Câu hỏi thường gặp
Pullover nghĩa là gì?
Pullover (danh từ) nghĩa là áo len, áo len có nón, áo len chui đầu.
Pullover là der, die hay das?
Pullover là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pullover).