der Pulsar
số nhiều: die Pulsare · sinh cách: des Pulsars
der Pulsar nghĩa là sao xung.
Nghĩa của Pulsar
Danh từ · giống đực
- Sao xung.
Biến cách của Pulsar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pulsar | die Pulsare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pulsars | der Pulsare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pulsar | den Pulsaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pulsar | die Pulsare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulsar
Câu hỏi thường gặp
Pulsar nghĩa là gì?
Pulsar (danh từ) nghĩa là sao xung.
Pulsar là der, die hay das?
Pulsar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pulsar); số nhiều: die Pulsare.