TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pulsar

danh từ giống đực
/pʊlˈzaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pulsare · sinh cách: des Pulsars

der Pulsar nghĩa là sao xung.

Nghĩa của Pulsar

Danh từ · giống đực

  1. Sao xung.

Biến cách của Pulsar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pulsardie Pulsare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pulsarsder Pulsare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pulsarden Pulsaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pulsardie Pulsare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulsar

Câu hỏi thường gặp

Pulsar nghĩa là gì?

Pulsar (danh từ) nghĩa là sao xung.

Pulsar là der, die hay das?

Pulsar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pulsar); số nhiều: die Pulsare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.