der/das Pumpernickel
sinh cách: des Pumpernickels
der/das Pumpernickel nghĩa là bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.
Nghĩa của Pumpernickel
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.
Biến cách của Pumpernickel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Pumpernickel | die Pumpernickel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pumpernickels | der Pumpernickel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pumpernickel | den Pumpernickeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Pumpernickel | die Pumpernickel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of sourdough rye bread with a strong, sweetish flavor; coarse, brittle, and dark in color; native to north-western Germany, especially Westphalia
Câu hỏi thường gặp
Pumpernickel nghĩa là gì?
Pumpernickel (danh từ) nghĩa là bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.
Pumpernickel là der, die hay das?
Pumpernickel là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Pumpernickel).